ZenTrans
b2b xuat-nhap-khau trade-docs enterprise

Dịch tài liệu xuất nhập khẩu Hàn-Việt: Mẫu chuẩn cho Invoice, B/L, C/O, Packing List

Hướng dẫn chi tiết dịch 7 chứng từ thương mại Hàn-Việt quan trọng nhất theo chuẩn Hải quan và Bộ Công Thương. Bảng thuật ngữ Incoterms, HS Code, và workflow AI cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

14 phút đọc ZenTrans Business

Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ 3 của Hàn Quốc (sau Trung Quốc và Mỹ) với kim ngạch song phương 80 tỷ USD/năm (2025). Mỗi container xuất hoặc nhập đi kèm 7-15 chứng từ thương mại — và mọi sai sót dịch thuật đều có thể dẫn đến hàng bị giữ tại Hải quan, phạt tiền, hoặc mất quyền hoàn thuế.

Bài viết này hướng dẫn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt-Hàn dịch chính xác 7 loại chứng từ phổ biến nhất, kèm bảng thuật ngữ thương mại chuẩn.

1. 7 chứng từ thương mại bắt buộc

#Tên tiếng HànTên tiếng AnhTên tiếng ViệtCấp bởi
1상업송장Commercial InvoiceHóa đơn thương mạiBên bán
2선하증권Bill of Lading (B/L)Vận đơn đường biểnHãng tàu
3항공운송장Air Waybill (AWB)Vận đơn hàng khôngHãng bay
4포장명세서Packing ListPhiếu đóng góiBên bán
5원산지증명서Certificate of Origin (C/O)Giấy chứng nhận xuất xứVCCI / KCCI
6보험증권Insurance PolicyĐơn bảo hiểmCông ty bảo hiểm
7위생증명서 / 검역증명서Phytosanitary / Health Cert.Giấy chứng nhận kiểm dịchCục Thú y/Thực vật

2. Bảng thuật ngữ thương mại Hàn-Việt-Anh

Incoterms 2020 (bắt buộc nhớ chính xác)

HànAnhViệtNote
EXW 공장인도조건EXW Ex WorksEXW – Giao tại xưởngBên mua chịu mọi chi phí từ xưởng
FOB 본선인도조건FOB Free On BoardFOB – Giao trên tàuPhổ biến cho hàng đường biển VN
CIF 운임보험료포함조건CIF Cost Insurance FreightCIF – Tiền hàng+Bảo hiểm+CướcBên bán chịu đến cảng đến
CFR 운임포함조건CFR Cost and FreightCFR – Tiền hàng+Cước (chưa bảo hiểm)
DAP 도착장소인도조건DAP Delivered at PlaceDAP – Giao tại nơi đến
DDP 관세지급인도조건DDP Delivered Duty PaidDDP – Giao đã nộp thuếBên bán chịu tất cả

Các trường thông tin phổ biến

HànAnhViệt
송하인Shipper / ConsignorNgười gửi hàng
수하인ConsigneeNgười nhận hàng
통지처Notify PartyBên nhận thông báo
출항지 / 선적지Port of LoadingCảng xếp hàng
도착지 / 양륙지Port of DischargeCảng dỡ hàng
화물의 명세Description of GoodsMô tả hàng hóa
수량QuantitySố lượng
중량 (총중량/순중량)Weight (Gross/Net)Trọng lượng (Cả bì/Tịnh)
부피Measurement / CBMThể tích
컨테이너 번호Container No.Số container
봉인 번호Seal No.Số seal

Mã HS Code (mã hàng hóa)

HS Code có 6 số chung toàn cầu + 4 số mở rộng quốc gia. Khi dịch:

  • ❌ Sai: dịch tên HS Code
  • ✅ Đúng: giữ nguyên số + dịch mô tả

VD:

HS Code: 3304.99.30
Korean: 기타 미용 또는 메이크업용 제품
English: Other beauty or makeup preparations
Vietnamese: Sản phẩm khác dùng cho mỹ phẩm hoặc trang điểm

Mỗi nước có thể có 4 số đuôi khác → khi nhập VN, đối chiếu với biểu thuế tại moc.gov.vn.

3. Mẫu dịch Commercial Invoice

COMMERCIAL INVOICE / 상업송장 / HÓA ĐƠN THƯƠNG MẠI

Invoice No (송장번호 / Số hóa đơn): KR-2026-04-1827
Invoice Date (발행일 / Ngày phát hành): 2026-04-15

Shipper / Seller (송하인 / Người bán):
  Korea Cosmetics Co., Ltd
  123, Gangnam-daero, Gangnam-gu, Seoul, 06234, Korea
  Business Reg. No: 123-45-67890

Consignee / Buyer (수하인 / Người mua):
  Công ty TNHH Mỹ Phẩm ABC Việt Nam
  Tầng 5, Tòa nhà X, đường Y, Quận 1, TP.HCM
  Tax Code (MST): 0312345678

Port of Loading (선적지 / Cảng xếp): Busan, Korea
Port of Discharge (양륙지 / Cảng dỡ): Ho Chi Minh City Port, Vietnam
Terms of Delivery (운송조건 / Điều kiện giao hàng): CIF Ho Chi Minh
Terms of Payment (결제조건 / Điều kiện thanh toán): T/T 30 days after B/L date

┌─────┬──────────────────────────┬──────────┬──────────┬──────────┬───────────┐
│ No. │ Description (품명/Tên)  │ HS Code  │ Q'ty     │ Unit Price│ Amount   │
├─────┼──────────────────────────┼──────────┼──────────┼──────────┼───────────┤
│  1  │ Lip Tint 10ml            │ 3304.99  │ 5,000 ea │ USD 4.50 │ USD 22,500│
│  2  │ Foundation 30ml          │ 3304.99  │ 3,000 ea │ USD 8.20 │ USD 24,600│
│  3  │ Sunscreen 50ml           │ 3304.99  │ 2,000 ea │ USD 6.80 │ USD 13,600│
├─────┴──────────────────────────┴──────────┴──────────┼──────────┼───────────┤
│                                          Sub-Total:  │          │ USD 60,700│
│                                          Insurance:  │          │ USD    750│
│                                          Freight:    │          │ USD  2,150│
│                                          TOTAL CIF:  │          │ USD 63,600│
└──────────────────────────────────────────────────────┴──────────┴───────────┘

Bank Details (지불은행 / Thông tin ngân hàng):
  Beneficiary: Korea Cosmetics Co., Ltd
  Bank: Kookmin Bank
  Account No: 123-45-6789-012
  SWIFT: CZNBKRSE

[Signature / 서명 / Chữ ký]
Park Min Soo / 박민수 / 朴敏洙
General Manager

Lưu ý dịch

  • Không dịch tên công ty + địa chỉ — giữ nguyên (Hải quan cần đối chiếu với hợp đồng)
  • Đơn vị tiền tệ + amount — giữ nguyên, không quy đổi
  • Bank info — không dịch, chỉ format lại cho dễ đọc

4. Mẫu dịch Bill of Lading (B/L)

B/L là chứng từ quan trọng nhất vì nó là chứng từ sở hữu hàng. Sai sót dẫn đến không nhận được hàng.

BILL OF LADING / 선하증권 / VẬN ĐƠN ĐƯỜNG BIỂN

B/L No (선하증권번호 / Số vận đơn): KMTU 2026 0815 0427
Booking No (예약번호 / Số đặt chỗ): BKG-2026-04-0911

Shipper (송하인 / Người gửi hàng):
  Korea Cosmetics Co., Ltd
  123 Gangnam-daero, Seoul, Korea

Consignee (수하인 / Người nhận hàng):
  TO ORDER OF [HSBC Vietnam, HCM Branch]    ← Negotiable B/L
  HOẶC
  Công ty TNHH Mỹ Phẩm ABC Việt Nam         ← Straight B/L

Notify Party (통지처 / Bên nhận thông báo):
  Công ty TNHH Mỹ Phẩm ABC Việt Nam
  Tel: +84 28 1234 5678

Vessel (선박명 / Tên tàu): EVER GIVEN V.0428E
Voyage No (항차 / Số chuyến): 0428E
Port of Loading (선적항 / Cảng xếp): Busan, Korea
Port of Discharge (양륙항 / Cảng dỡ): Ho Chi Minh, Vietnam
Place of Delivery (인도장소 / Nơi giao hàng): Cat Lai Port
Date of Shipment (선적일 / Ngày xếp hàng): 2026-04-20

Container No (컨테이너번호 / Số container): KMTU 7654321
Seal No (봉인번호 / Số seal): KR-04-9876
Container Size (컨테이너크기 / Kích cỡ container): 40' HC

Marks & Numbers (화물표시 / Ký hiệu hàng hóa):
  ABC VIETNAM
  HCM-2026-04
  C/NO: 1-200

Number of Packages (포장수 / Số kiện): 200 cartons
Description of Goods (화물명세 / Mô tả hàng hóa):
  Cosmetics products (Lip Tint, Foundation, Sunscreen)
  Total 10,000 pieces
  HS Code: 3304.99

Gross Weight (총중량 / Tổng trọng lượng): 1,250.00 KGS
Measurement (부피 / Thể tích): 28.50 CBM

Freight (운임 / Cước phí): PREPAID
Place of B/L Issue (선하증권발행지 / Nơi phát hành): Busan, Korea
Date of B/L Issue (발행일 / Ngày phát hành): 2026-04-20
Number of Original B/Ls (원본 부수 / Số bản gốc): THREE (3)

[Signature of Carrier / 운송인 서명 / Chữ ký của Người vận chuyển]

Lưu ý quan trọng

  • Số B/L + số container + số seal: GIỮ NGUYÊN, không format lại
  • "TO ORDER OF" (B/L có thể chuyển nhượng): giữ nguyên tiếng Anh
  • PREPAID vs COLLECT: ai trả cước → ảnh hưởng tới việc giải phóng hàng
  • THREE (3) Original B/Ls: thường có 3 bản gốc, mất 1 = mất 1/3 quyền sở hữu hàng

5. Mẫu dịch Certificate of Origin (C/O)

C/O quan trọng vì quyết định mức thuế nhập khẩu (vd dùng C/O Form AK để hưởng thuế ưu đãi ASEAN-Korea).

CERTIFICATE OF ORIGIN / 원산지증명서 / GIẤY CHỨNG NHẬN XUẤT XỨ
(Form AK — ASEAN-Korea FTA)

Reference No (인증번호 / Số tham chiếu): KR-CO-AK-2026-04-1827

1. Goods consigned from (수출자 / Người xuất khẩu):
   Korea Cosmetics Co., Ltd
   123 Gangnam-daero, Seoul, Korea

2. Goods consigned to (수입자 / Người nhập khẩu):
   Công ty TNHH Mỹ Phẩm ABC Việt Nam
   Quận 1, TP.HCM, Vietnam

3. Means of transport and route (운송수단 및 경로 / Phương tiện vận chuyển):
   By sea — from Busan to Ho Chi Minh City
   Vessel: EVER GIVEN V.0428E
   B/L No: KMTU 2026 0815 0427

4. For official use:
   [☑] Preferential Treatment Given
   [ ] Preferential Treatment Not Given (Please state reason/s)

5. Item Number | 6. Marks & Numbers | 7. Description | 8. HS Code | 9. Origin Criterion | 10. Gross Weight | 11. No. & Date Invoice
   1            | ABC VIETNAM        | Lip Tint 10ml   | 3304.99    | WO (Wholly Obtained) | 480 KGS         | KR-2026-04-1827 / 2026-04-15
   ...

12. Declaration by the exporter (수출자 신고 / Khai báo của người xuất khẩu):
    The undersigned hereby declares that the above details and statements
    are correct, that all the goods were produced in Korea and that they
    comply with the origin requirements specified in the AKFTA.

    Place and date: Seoul, 2026-04-18
    Signature: [signed]
    Name: Park Min Soo / 박민수

13. Certification (인증 / Chứng nhận):
    It is hereby certified, on the basis of control carried out, that
    the declaration by the exporter is correct.

    Place and date: Seoul, 2026-04-19
    Signature and stamp of authorized certifying body:
    Korea Chamber of Commerce and Industry (대한상공회의소)
    [Official Seal in Red]

Lưu ý

  • Form AK vs Form VK vs Form D: mỗi loại C/O cho mỗi hiệp định khác nhau, mức thuế khác. Không nhầm.
  • Origin Criterion: WO (Wholly Obtained), CTC (Change in Tariff Classification), RVC (Regional Value Content) — giữ nguyên ký hiệu
  • HS Code 6 số trên C/O phải khớp với invoice và packing list

6. Workflow AI cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Một SME xuất khẩu trung bình xử lý 500-2,000 bộ chứng từ/năm = 5,000-20,000 trang. Workflow tối ưu:

Setup (1 lần)

  1. Template hóa 7 loại chứng từ trên → AI nhận diện format chuẩn
  2. Glossary 50-100 thuật ngữ thương mại + 30-50 tên đối tác/đại lý thường giao dịch
  3. Integration với hệ thống ERP/CRM nội bộ (qua API)

Per-shipment (mỗi lô hàng)

Bước 1: Upload bộ chứng từ Hàn vào ZenTrans (1 phút)
↓
Bước 2: AI dịch toàn bộ 7 file song song (2-3 phút)
↓
Bước 3: Junior staff đối chiếu HS Code, số seal, số B/L (10-15 phút)
↓
Bước 4: Logistics manager confirm Incoterms + thanh toán (5 phút)
↓
Bước 5: Submit Hải quan + ngân hàng (theo quy trình chuẩn)

Tổng: 20-30 phút/lô hàng so với 4-6 giờ làm thủ công.

Tiết kiệm tiêu biểu (1,000 lô hàng/năm)

Hạng mụcCách cũCách mớiTiết kiệm
Dịch ngoài / agency200M VND/năm0200M
Thời gian nội bộ4,000 giờ × 150K/giờ = 600M500 giờ × 150K = 75M525M
Chi phí phần mềm ZenTrans-60M/năm-60M
Net savings665M VND/năm

Cộng thêm:

  • Giảm 90% lỗi nhập sai HS Code → tránh phạt Hải quan
  • Tăng tốc clearance hàng nhập → giảm phí lưu container 3-7 ngày/lô

7. Lỗi thường gặp khi dịch chứng từ xuất nhập khẩu

Lỗi 1: Dịch sai HS Code description

Mỗi mã HS có mô tả pháp lý chính xác trong Biểu thuế. Tự dịch "Lip tint" thành "Son môi tô màu" có thể được Hải quan reclassify sang mã khác → thuế khác.

Cách đúng: tra cứu mô tả tiếng Việt CHÍNH THỨC tại biểu thuế haiquan.gov.vn và dùng nguyên văn.

Lỗi 2: Quy đổi đơn vị tiền tệ

Trên invoice ghi USD, người dịch chuyển sang VND để "dễ đọc" → Hải quan từ chối vì giá trị không khớp tờ khai.

Quy tắc: KHÔNG quy đổi. Giữ nguyên đơn vị + amount như bản gốc.

Lỗi 3: Sai tên tàu / số chuyến

Tên tàu vd "EVER GIVEN V.0428E" — V.0428E là số chuyến. Người dịch tách thành "EVER GIVEN Voyage 0428E" → khi tracking trên hệ thống hãng tàu không tìm thấy.

Cách đúng: giữ nguyên xi.

Lỗi 4: Dịch thiếu các trường "trống"

Trên B/L có trường "Notify Party" để trống = "SAME AS CONSIGNEE". Nếu dịch bản chỉ xóa trường trống đi → Hải quan có thể coi là thiếu thông tin.

Cách đúng: ghi rõ "(trống - SAME AS CONSIGNEE)".

Lỗi 5: Sai format số

Hàn Quốc dùng dấu phẩy ngăn cách hàng nghìn: 5,000 = năm nghìn. Việt Nam dùng dấu chấm: 5.000 = năm nghìn. Mỹ/Châu Âu một số nước dùng dấu phẩy = thập phân: 5,000 = năm-không-không-không (số thập phân).

→ Dễ đọc nhầm. Nên thống nhất format khi dịch và thông báo cho team logistics.

8. Câu hỏi thường gặp

Bản dịch chứng từ có cần công chứng không?

Tùy mục đích sử dụng:

  • Submit Hải quan để clearance: KHÔNG cần công chứng, chỉ cần dịch chính xác.
  • Khiếu nại Hải quan, kiện tụng: CẦN công chứng dịch thuật.
  • Hồ sơ vay vốn ngân hàng: TÙY ngân hàng, hỏi trước.

Có thể dùng 1 bộ chứng từ song ngữ Hàn-Việt thay cho 2 bản riêng không?

, và đây là cách phổ biến với các SME. Bộ song ngữ:

  • Tiết kiệm 50% chi phí dịch
  • Tránh sai sót khi đối chiếu 2 bản
  • Hải quan chấp nhận miễn là nội dung khớp

Yêu cầu: bản gốc Hàn + bản dịch Việt phải in CHUNG trên cùng tờ giấy (không phải 2 file riêng).

Bao lâu thì Hải quan trả về nếu dịch sai?

Thông thường 2-7 ngày. Trong thời gian này hàng phải lưu container = 80-200 USD/ngày với 40' HC.

→ 1 lần dịch sai có thể tốn 500-1,500 USD lưu kho. Dùng AI chuẩn ngay từ đầu rẻ hơn nhiều.

ZenTrans có hỗ trợ batch upload nhiều bộ chứng từ cùng lúc không?

Có. Gói Growth trở lên hỗ trợ batch upload qua web UI hoặc API. Một SME xuất khẩu thường thiết lập batch job hằng đêm: upload 10-50 bộ chứng từ → sáng hôm sau có bản dịch đầy đủ.

API có document để integrate vào ERP/CRM nội bộ không?

Có. ZenTrans Business cung cấp REST API + SDK Python/Node.js. Liên hệ sales để được cấp access + tài liệu kỹ thuật.

Kết luận

Dịch chứng từ xuất nhập khẩu là nghiệp vụ lặp lại cao tần — đặc biệt phù hợp với automation AI. Chi phí giảm 80-95%, tốc độ tăng 10x, và quan trọng nhất: giảm rủi ro phạt Hải quan do dịch sai.

Bắt đầu bằng việc dịch thử 1 bộ chứng từ trên ZenTrans. Miễn phí, không cần thẻ.

Đọc thêm